Bảng Báo Giá Các Loại Ắc Quy Bình Khô, Nước Sỉ Lẻ Tốt Nhất

Mục lục

Ắc quy là một phần không thể thiếu đối với các phương tiện giao thông, các thiết bị phát điện, lưu điện và nhiều thiết bị đồ dùng khác. Hiện nay trên thị trường ắc quy khá đa dạng về mẫu mã, kiểu dáng đến từ nhiều thương hiệu khác nhau và hiển nhiên báo giá của chúng cũng có sự khác biệt lớn. Trong nội dung bài viết hôm nay Muaacquy.vn sẽ chia sẻ với các bạn bảng giá bình ắc quy khô và nước sỉ lẻ của các hãng ắc quy nổi tiếng đang rất được khách hàng ưa chuộng.

Bảng giá bình ắc quy khô

1. Bảng giá bình ắc quy khô

Ắc quy khô là loại ắc quy được thiết kế theo kiểu bình kín không cần châm nước, miễn bảo dưỡng bên trong sử dụng dung dịch H2S04 dạng gel. Ắc quy khô có nhiều ưu điểm:

+ Dùng được trong thời gian dài không lo hết điện

+ Không có mùi khó chịu trong quá trình sử dụng

+ Không cần bổ sung điện dịch và cũng không cần châm nước, bảo dưỡng trong suốt thời gian sử dụng.

+ Độ bền cao, hoạt động mạnh mẽ

+ Phục hồi điện áp nhanh, phần kim loại xung quanh không bị ăn mòn bởi axit đảm bảo an toàn.

Tuy nhiên giá tiền bình ắc quy khô có giá cao hơn ắc quy nước, các bạn có thể tham khảo bảng giá các loại ắc quy khô của các thương hiệu GS, Đồng Nai, Rocket sau đây:

a) Bảng báo giá ắc quy khô GS

Mã bình

Giá bán
(Đã có VAT)

Thông số

Dài (mm)

Rộng (mm)

Cao (mm)

Khối lượng 

(kg)

40B19L MF

910.000

12V-35AH

185

127

203

10

40B19L(S)MF

910.000

12V-35AH

185

127

203

10

40B19RMF

910.000

12V-35AH

185

127

203

10

44B19L MF

1.050.000

12V-40AH

187

127

203

11

46B24LMF

1.080.000

12V-45AH

238

129

203

12

46B24L(S)MF

1.080.000

12V-45AH

236

129

203

12

46B24R MF

1.080.000

12V-45AH

238

129

203

12

DIN45 MF

1.183.000

12V-45AH

207

175

175

12

55D23L MF

1.350.000

12V-60AH

232

173

204

16

55D23R MF

1.350.000

12V-60AH

232

173

204

16

DIN60L LBN MF

1.350.000

12V-60AH

242

175

153

16

DIN60L MF

1.350.000

12V-60AH

242

175

168

16

DIN60R MF

1.350.000

12V-60AH

242

175

168

16

75D23L MF

1.410.000

12V-65AH

232

173

204

17

75D23R MF

1.410.000

12V-65AH

232

173

204

17

Q85 MF

2.050.000

12V-65AH

232

173

202

17

80D26L MF

1.460.000

12V-70AH

260

173

204

18

80D26R MF

1.460.000

12V-70AH

260

173

204

18

DIN70L LBN MF

1.460.000

12V-70AH

277

175

153

18

85D26L MF

1.520.000

12V-75AH

232

173

204

19

85D26R MF

1.520.000

12V-75AH

232

173

204

19

95D31L MF

1.660.000

12V-80AH

306

173

204

20

95D31R MF

1.660.000

12V-80AH

306

173

204

20

105D31L MF

1.760.000

12V-90AH

306

173

204

23

105D31R MF

1.760.000

12V-90AH

306

173

204

23

115D33C MF

2.016.000

12V-100AH

330

172

242

27

115D33V cọc vít

2.016.000

12-V100AH

330

172

242

27

 

b) Bảng giá ắc quy khô Đồng Nai

Bảng giá ắc quy khô Đồng Nai

Mã SP

Giá bán
(Đã có VAT)

Thông số

Dài (mm)

Rộng (mm)

Cao (mm)

CMF 40B20L

970.000

12V - 35AH

196

136

200

CMF 40B20R

970.000

12V - 35AH

196

136

200

CMF 44B20L

1.010.000

12V - 43AH

196

136

200

CMF 44B20R

1.010.000

12V - 43AH

196

136

200

CMF 50B24L

1.100.000

12V - 45AH

236

127

200

CMF 50B24LS

1.100.000

12V - 45AH

236

127

200

CMF 50B24R

1.100.000

12V - 45AH

236

127

200

CMF DIN 45

1.320.000

12V - 45AH

242

174

190

CMF 50D20L

1.280.000

12V - 50AH

206

174

200

CMF DIN 52

1.470.000

12V - 52AH

242

174

190

CMF 55D23L

1.330.000

12V - 60AH

232

171

200

CMF 55D23R

1.330.000

12V - 60AH

232

171

200

CMF DIN60

1.370.000

12V - 60AH

242

174

190

CMF 75D23L

1.560.000

12V - 65AH

232

171

200

CMF 75D23R

1.560.000

12V - 65AH

232

171

200

CMF DIN 65

1.600.000

12V - 65AH

277

174

190

CMF 80D26L

1.610.000

12V - 70AH

258

171

203

CMF 80D26R

1.610.000

12V - 70AH

258

171

203

CMF 105D31L

1.670.000

12V - 90AH

303

171

203

CMF 31S-800

1.980.000

12V-100AH

330

171

215

CMF DIN100

1.950.000

12V-100AH

350

174

190

 

2. Bảng giá bình ắc quy nước

Ắc quy nước thưởng được sử dụng cho những xe di chuyển với quãng đường dài bởi những ưu điểm sau: 

+ Dòng điện khỏe hơn sắc quy khô

+ Giá tiền bình ắc quy nước rẻ hơn so với ắc quy khô

+ Có thể tháo để sử dụng cho nhiều thiết bị khác

+ Vẫn có khả năng hồi điện khi để lâu

Tuy nhiên loại ắc quy này cũng có những nhược điểm nhất định:

+ Định kỳ phải nạp điện bổ sung

+ Trong quá trình sử dụng phát sinh mùi khó chịu

+ Tuổi thọ thấp

+ Axit có thể gây rỉ các phần kim loại của động cơ.

Bảng báo giá các loại ắc quy nước của 3 thương hiệu GS, Rocket và Đồng Nai

Bảng giá bình ắc quy nước

a) Báo giá ắc quy nước GS

Mã bình

Giá (Đã có VAT)

Thông số

Dài (mm)

Rộng (mm)

Cao (mm)

NS40

800.000

12V - 32AH

197

129

203

NS40Z

850.000

12V - 35AH

197

129

203

NS40ZL

850.000

12V - 35AH

197

129

203

NS40ZL(S)

850.000

12V - 35AH

197

129

203

NS60

900.000

12V - 45AH

238

129

203

NS60L

900.000

12V - 45AH

238

129

203

NS60L(S)

900.000

12V - 45AH

238

129

203

N50

1.000.000

12V - 50AH

260

173

204

N50L

1.000.000

12V - 50AH

260

173

204

55D23L

1.100.000

12V - 60AH

232

172

204

NS70

1.200.000

12V - 65AH

260

173

204

NS70L

1.200.000

12V - 65AH

260

173

204

80D26L

1.300.000

12V - 70AH

260

173

202

80D26R

1.300.000

12V - 70AH

260

173

202

Hybrid N70 Plus

1.460.000

12V - 70AH

306

173

204

95D31R

1.500.000

12V - 80AH

306

173

204

Hybrid 95D31R

1.450.000

12V - 80AH

306

173

204

Hybrid 105D31R

1.520.000

12V - 80AH

306

173

204

N100

1.640.000

12V - 100AH

410

176

213

N120

2.160.000

12V - 120AH

505

182

213

N150

2.490.000

12V - 150AH

508

222

213

N200

3.240.000

12V - 200AH

521

278

220

N200Z

3.210.000

12V - 210AH

521

278

220

b) Bảng giá bình ắc quy nước Đồng Nai

Mã SP

Giá (Đã có VAT)

Thông số

Dài (mm)

Rộng (mm)

Cao (mm)

NS40L

700.000

12V - 35AH

196

127

199

NS40R

700.000

12V - 35AH

196

127

199

NS40ZL

800.000

12V - 40AH

196

127

199

NS40ZR

800.000

12V - 40AH

196

127

199

NS60L

930.000

12V - 45AH

236

127

199

NS60R

930.000

12V - 45AH

236

127

199

N50L

1.000.000

12V - 50AH

258

171

199

N50R

1.000.000

12V - 50AH

258

171

199

N50ZL

1.150.000

12V - 60AH

258

171

199––––

N50ZR

1.150.000

12V - 60AH

258

171

199

NS70L

1.270.000

12V - 65AH

258

171

199

NS70R

1.270.000

12V - 65AH

258

171

199

N70L

1.330.000

12V - 70AH

303

171

200

N70R

1.330.000

12V - 70AH

303

171

200

N75L

1.390.000

12V - 75AH

303

171

200

N75R

1.390.000

12V - 75AH

303

171

200

N85L

1.460.000

12V - 85AH

303

171

200

N85R

1.460.000

12V - 85AH

303

171

200

N100

1.710.000

12V - 100AH

406

174

208

N120

2.060.000

12V - 120AH

502

180

209

N135

2.240.000

12V - 135AH

508

222

208

N150S

2.240.000

12V - 135AH

508

222

208

N150

2.430.000

12V - 150AH

505

220

209

N180

2.780.000

12V - 180AH

508

273

215

N200S

2.780.000

12V - 180AH

508

273

215

N200

3.100.000

12V - 200AH

518

275

214

N200Z

3.140.000

12V - 210AH

518

275

214

Với dòng ắc quy thương hiệu Rocket các bạn có thể tham khảo bảng báo giá ắc quy tổng hợp sau:

c) Bảng báo giá ắc quy Rocket

Mã SP

Giá (Chưa VAT)

Thông số

Dài (mm)

Rộng (mm)

Cao (mm)

SMF NS40ZL

920.000

12V - 35AH

187

127

203

SMF NS40ZLS

920.000

12V - 35AH

187

127

203

SMF NS40ZR

920.000

12V - 35AH

187

127

203

SMF 44B19L

1.000.000

12V - 40AH

187

127

203

DIN 54316

1.100.000

12V - 43AH

211

175

175

SMF NX100-S6LS

1.090.000

12V - 45AH

236

143

201

SMF NX100-S6L

1.090.000

12V - 45AH

236

143

201

SMF NX100-S6S

1.090.000

12V - 45AH

236

143

201

SMF 50D20L

1.200.000

12V - 50AH

200

172

200

SMF 50D20R

1.200.000

12V - 50AH

200

172

200

DIN 55559/65

1.250.000

12V - 55AH

242

174

190

SMF 55D23L

1.310.000

12V - 60AH

230

171

200

SMF 55D23R

1.310.000

12V - 60AH

230

171

200

DIN 56217

1.280.000

12V - 62AH

242

174

190

DIN 56219

1.280.000

12V - 62AH

242

174

190

SMF 75D23L

1.400.000

12V - 65AH

232

173

225

SMF 75D23R

1.400.000

12V - 65AH

232

173

225

SMF NX110-5L

1.480.000

12V - 70AH

258

171

200

SMF NX110-5Z

1.480.000

12V - 70AH

258

171

200

DIN 57113

1.530.000

12V - 71AH

277

174

175

SMF NX110-5Z

1.480.000

12V - 75AH

258

171

200

SMF NX110-5L

1.480.000

12V - 75AH

258

171

200

DIN 58014

1.780.000

12V - 80AH

302

172

200

SMF 115D31R

1.800.000

12V - 95AH

303

173

225

SMF 115D31L

1.800.000

12V - 95AH

303

173

225

SMF 1000RA cọc chì

1.900.000

12V-100AH

330

172

218

SMF 1000RS cọc vít

1.900.000

12V-100AH

330

172

218

DIN 60044

2.120.000

12V-100AH

354

174

190

DIN 61042

2.550.000

12V-110AH

414

175

210

SMF N120

2.470.000

12V-120AH

504

182

212

SMF N150

2.780.000

12V-150AH

506

212

210

SMF N200

3.610.000

12V-200AH

514

278

218

AGM LN3

3.600.000

12V - 70AH

278

175

190

AGM LN5

4.500.000

12V-100AH

353

175

190

AGM LN6

5.100.000

12V-110AH

393

175

190

Trên đây là bảng báo giá ắc quy bình khô, nước của thương hiệu ắc quy GS, Đồng Nai và Rocket để các bạn tham khảo. Nếu các bạn có nhu cầu mua ắc quy hãy liên hệ với muaacquy.vn để được cung cấp giá bán tốt nhất.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

banner

KHÁCH HÀNG - ĐỐI TÁC

LIÊN HỆ CHÚNG TÔI

MUAACQUY.VN - ẮC QUY CHÍNH HÃNG GIÁ RẺ SỐ 1

Địa chỉ: 193 Hà Huy Giáp, Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh

0908 730 278

Thứ 2 - 7 : 8:00 - 17:30 Chủ nhật : 8:00 - 11:30

KẾT NỐI VỚI MUAACQUY.VN

Fanpage
© 2020 muaacquy.vn. All Rights Reserved. Design Web and Seo by FAGO AGENCY